holy of holied
/'houliəv'houliz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi cực kỳ linh thiêng, nơi thánh nhất: "holy of holies" là một thành ngữ bắt nguồn từ tôn giáo, dùng để chỉ nơi linh thiêng nhất, thường là khu vực bên trong cùng của một đền thờ, nơi chỉ có các thầy tế lễ tối cao mới được phép vào.
- Nơi tôn nghiêm, thiêng liêng nhất: Trong cách dùng ẩn dụ, cụm từ này có thể chỉ bất kỳ địa điểm, tổ chức hoặc khái niệm nào được coi là cực kỳ thiêng liêng, bí mật hoặc được tôn kính nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the ancient Jewish Temple, only the high priest could enter the holy of holies once a year. (Trong Đền thờ Do Thái cổ đại, chỉ có thầy tế lễ tối cao mới được vào nơi cực kỳ linh thiêng mỗi năm một lần.)
- The library's rare book collection is considered the holy of holies for scholars. (Bộ sưu tập sách quý hiếm của thư viện được coi là nơi linh thiêng nhất đối với các học giả.)
- For many artists, their private studio is a holy of holies where no one is allowed to disturb them. (Đối với nhiều nghệ sĩ, xưởng vẽ riêng của họ là một nơi cực kỳ thiêng liêng, nơi không ai được phép làm phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the holy of holies": thường được sử dụng với mạo từ xác định "the" để nhấn mạnh tính duy nhất và tối cao của địa điểm hoặc khái niệm được nhắc đến.
- Access to the server room is restricted; it's the holy of holies for our IT department. (Việc tiếp cận phòng máy chủ bị hạn chế; đó là nơi linh thiêng nhất đối với bộ phận CNTT của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctum sanctorum: (cụm từ Latinh) có nghĩa tương đương, cũng chỉ "nơi chí thánh" hoặc "nơi bí mật nhất".
- His office is his sanctum sanctorum, where he makes all the important decisions. (Văn phòng của ông ấy là nơi chí thánh của ông, nơi ông đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inner sanctum: nơi bên trong cùng, nơi bí mật nhất.
- Sacred place: nơi thánh, địa điểm linh thiêng.
- Most hallowed place: nơi được tôn kính nhất.
Thành ngữ liên quan
- Holy of holies chính nó là một thành ngữ cố định, được sử dụng cả theo nghĩa đen (tôn giáo) và nghĩa bóng (chỉ bất cứ thứ gì được tôn sùng hoặc bảo vệ nghiêm ngặt).
danh từ
- điện trong (ở nhà thờ Do-thái)
- nơi linh thiêng